xé xác

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • rách thân thể thành nhiều mảnh: " xác" chỉ hành động dùng tay hoặc lực làm rách, tách rời cơ thể (thường của động vật hoặc người) thành nhiều phần nhỏ, mang tính bạo lực dã man.
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Đánh đập, hành hạ ai đó một cách dữ dội: Dùng trong ngữ cảnh đe dọa, cảnh cáo hoặc miêu tả sự trừng phạt nặng nề về thể xác. dụ: "Mày làm sai, tao xác mày ra!" (câu nói đe dọa, khôngnghĩa đen).
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Con hổ xác con mồi trong nháy mắt. (Con hổ dùng vuốt răng rách thân thể con mồi thành nhiều mảnh.)
    • Trong lễ hiến tế cổ xưa, người ta từng xác động vật để cúng thần. (Hành động rách cơ thể động vật trong nghi lễ.)
  • Nghĩa bóng (thông tục):

    • Nếu em dám phản bội, anh sẽ xác em! (Câu đe dọa, ám chỉ sẽ trừng phạt nặng nề.)
    • Thằng trộm đó bị đám đông xác tức giận. (Đám đông đánh đập, hành hung tên trộm dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " xác" trong văn học: Thường xuất hiện trong miêu tả cảnh tượng bạo lực, hỗn loạn hoặc sự trừng phạt tàn khốc.

    • Cơn thịnh nộ của dân làng như muốn xác kẻ thù. (Sự tức giận mạnh mẽ đến mức muốn hủy diệt kẻ địch.)
  • " xác" trong ngữ cảnh đe dọa: Dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của lời cảnh cáo.

    • Mày còn dám nói láo, tao xác mày ra từng mảnh! (Câu nói mang tính đe dọa, cảnh báo hậu quả nặng nề.)
Biến thể từ gần giống
  • (động từ): làm rách, tách rời bằng tay (không nhất thiết liên quan đến cơ thể).

    • ấy tờ giấy làm đôi. ( ấy dùng tay rách tờ giấy thành hai phần.)
  • Phanh thây (động từ): xác, làm tan xác (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn).

    • Kẻ phản bội sẽ bị phanh thây giữa chợ. (Kẻ phản bội sẽ bị xác nơi công cộng.)
  • Hành hạ (động từ): đối xử tàn ác, gây đau đớn (nghĩa bóng gần với " xác" trong ngữ cảnh đe dọa).

    • Bọn cướp hành hạ con tin suốt nhiều ngày. (Bọn cướp gây đau đớn cho con tin.)
Từ đồng nghĩa
  • toạc: làm rách, rời một cách mạnh mẽ (thường dùng cho vật liệu, ít dùng cho cơ thể).
  • Phân thây: chia cắt cơ thể thành nhiều phần (mang tính kỹ thuật hoặc pháp y).
  • Đánh đập: dùng bạo lực lên cơ thể (nghĩa bóng thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • xác ra từng mảnh: nhấn mạnh mức độ tàn bạo, thường dùng trong đe dọa.

    • Tao thề sẽ xác mày ra từng mảnh nếu mày dám động đến gia đình tao. (Câu đe dọa cực kỳ nghiêm trọng.)
  • xác như chơi: thể hiện sự dễ dàng, không do dự khi thực hiện hành động bạo lực.

    • Lão ta tay anh chị, xác người khác như chơi. (Lão ta có thể đánh đập người khác một cách tàn nhẫn.)