xé xác
Định nghĩa
- Động từ:
- Xé rách thân thể thành nhiều mảnh: "xé xác" chỉ hành động dùng tay hoặc lực làm rách, tách rời cơ thể (thường là của động vật hoặc người) thành nhiều phần nhỏ, mang tính bạo lực và dã man.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Đánh đập, hành hạ ai đó một cách dữ dội: Dùng trong ngữ cảnh đe dọa, cảnh cáo hoặc miêu tả sự trừng phạt nặng nề về thể xác. Ví dụ: "Mày mà làm sai, tao xé xác mày ra!" (câu nói đe dọa, không có nghĩa đen).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Con hổ xé xác con mồi trong nháy mắt. (Con hổ dùng vuốt và răng xé rách thân thể con mồi thành nhiều mảnh.)
- Trong lễ hiến tế cổ xưa, người ta từng xé xác động vật để cúng thần. (Hành động xé rách cơ thể động vật trong nghi lễ.)
Nghĩa bóng (thông tục):
- Nếu em dám phản bội, anh sẽ xé xác em! (Câu đe dọa, ám chỉ sẽ trừng phạt nặng nề.)
- Thằng trộm đó bị đám đông xé xác vì tức giận. (Đám đông đánh đập, hành hung tên trộm dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xé xác" trong văn học: Thường xuất hiện trong miêu tả cảnh tượng bạo lực, hỗn loạn hoặc sự trừng phạt tàn khốc.
- Cơn thịnh nộ của dân làng như muốn xé xác kẻ thù. (Sự tức giận mạnh mẽ đến mức muốn hủy diệt kẻ địch.)
"xé xác" trong ngữ cảnh đe dọa: Dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của lời cảnh cáo.
- Mày còn dám nói láo, tao xé xác mày ra từng mảnh! (Câu nói mang tính đe dọa, cảnh báo hậu quả nặng nề.)
Biến thể và từ gần giống
Xé (động từ): làm rách, tách rời bằng tay (không nhất thiết liên quan đến cơ thể).
- Cô ấy xé tờ giấy làm đôi. (Cô ấy dùng tay rách tờ giấy thành hai phần.)
Phanh thây (động từ): xé xác, làm tan xác (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn).
- Kẻ phản bội sẽ bị phanh thây giữa chợ. (Kẻ phản bội sẽ bị xé xác nơi công cộng.)
Hành hạ (động từ): đối xử tàn ác, gây đau đớn (nghĩa bóng gần với "xé xác" trong ngữ cảnh đe dọa).
- Bọn cướp hành hạ con tin suốt nhiều ngày. (Bọn cướp gây đau đớn cho con tin.)
Từ đồng nghĩa
- Xé toạc: làm rách, xé rời một cách mạnh mẽ (thường dùng cho vật liệu, ít dùng cho cơ thể).
- Phân thây: chia cắt cơ thể thành nhiều phần (mang tính kỹ thuật hoặc pháp y).
- Đánh đập: dùng bạo lực lên cơ thể (nghĩa bóng thông tục).
Thành ngữ liên quan
Xé xác ra từng mảnh: nhấn mạnh mức độ tàn bạo, thường dùng trong đe dọa.
- Tao thề sẽ xé xác mày ra từng mảnh nếu mày dám động đến gia đình tao. (Câu đe dọa cực kỳ nghiêm trọng.)
Xé xác như chơi: thể hiện sự dễ dàng, không do dự khi thực hiện hành động bạo lực.
- Lão ta là tay anh chị, xé xác người khác như chơi. (Lão ta có thể đánh đập người khác một cách tàn nhẫn.)